Tổng hợp các chủ đề Tiếng Anh dành cho Gia Đình

2019-05-11

TỔNG HỢP CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH

Từ vựng tiếng anh thành viên trong gia đình

– Father : Bố

– Mother : Mẹ

– Son: Con trai

– Daughter: con gái

– Parent: bố mẹ

– Child (plural: children): con

– Husband: chồng

– Wife: vợ

– Brother: anh trai/em trai

– Sister: chị gái/em gái

– Uncle: chú/cậu/bác trai

– Aunt: cô/dì/bác gái

– Nephew: cháu trai

– Niece: cháu gái

– Grandmother (granny,grandma): bà

– Grandfather (granddad,grandpa): ông

– Grandparents: ông bà

– Grandson: cháu trai

– Granddaughter: cháu gái

– Grandchild (plural:grandchildren): cháu

– Cousin: anh chị em họ

 

Liên quan đến bố – mẹ đỡ đầu

– Godfather: Bố đỡ đầu

– Godmother: Bẹ đỡ đầu

– Godson: Con trai đỡ đầu

– Goddaughter: Con gái đỡ đầu

 

Liên quan đến con riêng

– Stepfather: Bố dượng

– Stepmother : Mẹ kế

– Stepson: Con trai riêng của chồng/vợ

– Stepdaughter: Con gái riêng của chồng/vợ

– Stepbrother : Con trai của bố dượng/mẹ kế

– Stepsister: Con gái của bố dượng/mẹ kế

– Half-sister: Chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

– Half-brother: Anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

 

Liên quan đến nhà vợ nhà chồng

– Mother-in-law: Mẹ chồng/mẹ vợ

– Father-in-law: Bố chồng/bố vợ

– Son-in-law: Con rể

– Daughter-in-law: Con dâu

– Sister-in-law: Chị/em dâu

– Brother-in-law: Anh/em rể

 

Các từ khác

– Immediate family: Gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột)

– Nuclear family: Gia đình hạt nhân (gồm có bố mẹ và con cái)

– Extended family: Gia đình mở rộng (bao gồm ông bà, cô chú bác, cậu, mợ…)

– Family tree: Sơ đồ gia đình, để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

– Distant relative : Họ hàng xa (cũng thuộc trong họ hàng nhưng ko gần gũi)

– Loving family: Close-knit family : gia đình êm ấm (mọi thành viên trong gia đình đều yêu thương nhau, có quan hệ tốt)

– Dysfunctional family: Gia đình không êm ấm (các thành viên trong gia đình không yêu thương nhau, hay tranh chấp, cãi vã…)

– Carefree childhood: Tuổi thơ êm đềm (không phải lo lắng gì cả)

– Troubled childhood: Tuổi thơ khó khăn (nghèo khó, bị lạm dụng…)

– Divorce (v) (n): Li dị, sự li dị

– Bitter divorce: Li thân (do có xích mích tình cảm)

– Messy divorce: Li thân và có tranh chấp tài sản

– Broken home: Gia đình tan vỡ

– Custody of the children: Quyền nuôi con (sau khi li dị ba mẹ sẽ tranh chấp quyền nuôi con)

– Grant joint custody: Vợ chồng sẽ chia sẻ quyền nuôi con

– Sole custody: Chỉ vợ hoặc chồng có quyền nuôi con

– Pay child support: Chi trả tiền giúp nuôi con.

– Single mother: Mẹ đơn thân

– Give the baby up for adoption: Đem con cho người ta nhận nuôi

– Adoptive parents: Gia đình nhận nuôi đứa bé (bố mẹ nuôi)

– Blue blood: Dòng giống hoàng tộc

– a/the blue-eyed boy: Đứa con cưng

Hi vọng với bài viết này sẽ giúp bạn bổ sung vào vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình nhé!